river flow
/ˈrɪvər floʊ/noun phrase★Trung cấp— luồng dòng sông
trang trọng
Tốc độ và hướng dòng chảy của nước trong sông.
Engineers measured the river flow to assess flood risks.
Các kỹ sư đo lưu lượng dòng sông để đánh giá nguy cơ lũ lụt.
💡
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về thủy văn, thủy lợi và quản lý nguồn nước.
Cụm từ kết hợp
measure river flowđo lưu lượng dòng sôngstrong river flowluồng dòng sông mạnhslow river flowluồng dòng sông chậm
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nên nhầm lẫn 'river flow' với 'river current' (dòng chảy của sông), mặc dù cả hai đều liên quan đến sự chuyển động của nước.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'river' (sông) và 'flow' (dòng chảy), mô tả sự chuyển động của nước trong sông.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật liên quan đến nước.
Phân tích từ
river
sông
rootflow
dòng chảy
rootTừ Điển Anh Việt