Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
en-vi
/
Alphabetical
/
Page 10
Browse EN→VI
407 words • Page 10 of 21
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
first
/fɜːrst/
adjective|adverb|noun
đầu tiên
first meal
/fɜːrst miːl/
phrase
bữa ăn đầu tiên
fiscal
/ˈfɪskəl/
adjective
thuộc về ngân sách hoặc tài chính của chính phủ
fish
/fɪʃ/
noun|verb
cá
fishing
/ˈfɪʃɪŋ/
noun
câu cá
fit
/fɪt/
adjective | verb | noun
vừa vặn
fit for
/fɪt fɔːr/
phrase
phù hợp với
fitness
/ˈfɪtnəs/
noun
sức khỏe
five
/faɪv/
noun
năm
fix
/fɪks/
verb
sửa chữa
fixed
/fɪkst/
verb/adjective
cố định
fixed asset
/ˌfɪkst ˈæsɛt/
noun phrase
tài sản cố định
fixture
/ˈfɪkstʃər/
noun
cái thiết bị cố định
flag
/flæɡ/
noun
cờ
flaky
/ˈfleɪki/
adjective
không ổn định, không đáng tin cậy
flame
/fleɪm/
noun
ngọn lửa
flame on
/fleɪm ɒn/
phrase
bật lửa lên
flame up
/fleɪm ʌp/
phrasal verb
bùng cháy
flash
/flæʃ/
noun, verb
sự chớp, chớp sáng
flashback
/ˈflæʃˌbæk/
noun
khi nhớ lại một sự kiện trong quá khứ
← Previous
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
Next →