Looking up...
Bùng cháy mạnh mẽ hoặc tăng cường sự cháy
The anger in his voice flamed up as he argued.
Giọng nói của anh ta bùng cháy khi anh ta tranh luận.
The debate flamed up when controversial topics were mentioned.
Cuộc tranh luận bùng cháy khi đề cập đến những chủ đề gây tranh cãi.
Thường dùng để mô tả sự tăng cường mạnh mẽ của lửa hoặc sự bùng phát của cảm xúc.
Thường dùng để mô tả sự bùng cháy mạnh mẽ của lửa.
Không dùng để mô tả sự cháy tĩnh hoặc cháy yên ả.
Từ ghép của 'flame' (ngọn lửa) và 'up' (lên), mô tả sự bùng cháy mạnh mẽ.
Thường dùng trong ngữ cảnh về lửa hoặc để miêu tả sự bùng phát của cảm xúc như tức giận.