Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fiscal

fiscal

/ˈfɪskəl/
thuộc về ngân sách hoặc tài chính của chính phủ

The government announced a new fiscal policy to reduce the deficit.

Chính phủ đã công bố một chính sách tài chính mới để giảm thâm hụt ngân sách.


Tài chính
trang trọng

Thuộc về ngân sách hoặc tài chính của chính phủ, bao gồm thu nhập, chi tiêu và quản lý tài chính công.

Fiscal responsibility is crucial for economic stability.

Trách nhiệm tài chính là rất quan trọng đối với sự ổn định kinh tế.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của chính sách tài chính, ngân sách quốc gia hoặc quản lý tài chính công.

Cụm từ kết hợp

fiscal policychính sách tài chínhfiscal yearnăm tài chínhfiscal deficitthâm hụt ngân sách

Từ đồng nghĩa

budgetaryfinancialeconomic

Từ trái nghĩa

privatenon-fiscal

Cụm từ liên quan

fiscal cliffcụm từ
tình trạng nguy hiểm về tài chính khi chính sách tài chính không được điều chỉnh kịp thời

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'fiscal' thường được sử dụng để mô tả các vấn đề liên quan đến ngân sách và tài chính của chính phủ, không nên nhầm lẫn với các vấn đề tài chính cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fiscus' (ngân khố) và hậu tố '-al' (thuộc về).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách tài chính, ngân sách quốc gia hoặc quản lý tài chính công.

Phân tích từ

fisc
ngân khố
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.