Looking up...
Một chớp sáng ngắn và mạnh, thường từ đèn flash hoặc tia chớp.
The camera flash lit up the dark room.
Chớp sáng của máy ảnh làm cho phòng tối sáng lên.
Thường được sử dụng trong nhiếp ảnh hoặc điện tử.
Để chớp sáng, tạo ra một chớp sáng ngắn.
He flashed his lights to signal the driver behind him.
Anh ấy chớp đèn để báo hiệu cho tài xế phía sau.
Thường được sử dụng với các thiết bị điện tử như đèn flash hoặc đèn xe.
Một khoảng thời gian rất ngắn.
In a flash, the thief was gone.
Trong một chớp mắt, kẻ trộm đã biến mất.
Thường được sử dụng để mô tả sự nhanh chóng hoặc đột ngột.
Trong nhiếp ảnh, 'flash' thường được sử dụng để mô tả chớp sáng từ đèn flash của máy ảnh.
'Flash' thường mô tả một chớp sáng ngắn và mạnh, trong khi 'flicker' mô tả một chớp sáng yếu hơn và liên tục.
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'chớp sáng' hoặc 'chớp mắt'.
Từ 'flash' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm chớp sáng, chớp mắt, hoặc một khoảng thời gian rất ngắn.