Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

flash

/flæʃ/
noun, verb★Trung cấp— sự chớp, chớp sáng
thông thường

Một chớp sáng ngắn và mạnh, thường từ đèn flash hoặc tia chớp.

The camera flash lit up the dark room.

Chớp sáng của máy ảnh làm cho phòng tối sáng lên.

💡

Thường được sử dụng trong nhiếp ảnh hoặc điện tử.

thông thường

Để chớp sáng, tạo ra một chớp sáng ngắn.

He flashed his lights to signal the driver behind him.

Anh ấy chớp đèn để báo hiệu cho tài xế phía sau.

💡

Thường được sử dụng với các thiết bị điện tử như đèn flash hoặc đèn xe.

thông thường

Một khoảng thời gian rất ngắn.

In a flash, the thief was gone.

Trong một chớp mắt, kẻ trộm đã biến mất.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự nhanh chóng hoặc đột ngột.

Cụm từ kết hợp

camera flashchớp sáng của máy ảnhflash of lightchớp sángflash memorybộ nhớ flash

Từ đồng nghĩa

flickerglintsparkblinkglare

Từ trái nghĩa

dimfadedarkness

Cụm từ liên quan

in a flashcụm từ
trong một chớp mắt
flash mobcụm từ
một nhóm người tụ tập đột ngột để biểu diễn hoặc làm một việc gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng 'flash' trong nhiếp ảnh

Trong nhiếp ảnh, 'flash' thường được sử dụng để mô tả chớp sáng từ đèn flash của máy ảnh.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'flash' và 'flicker'

'Flash' thường mô tả một chớp sáng ngắn và mạnh, trong khi 'flicker' mô tả một chớp sáng yếu hơn và liên tục.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'chớp sáng' hoặc 'chớp mắt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'flash' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm chớp sáng, chớp mắt, hoặc một khoảng thời gian rất ngắn.

Phân tích từ

flash
chớp sáng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.