first

/fɜːrst/
adjectiveadverbnounCơ bản đầu tiên
chung

Đầu tiên, trước tất cả, không có thứ hai nào trước nó.

This is my first time visiting Vietnam.

Đây là lần đầu tiên tôi đến Việt Nam.

💡

Dùng để chỉ thứ hạng hoặc thứ tự trong một dãy.

chung

Đầu tiên trong một loạt các sự kiện hoặc quá trình.

The first step is to gather all the necessary materials.

Bước đầu tiên là thu thập tất cả các vật liệu cần thiết.

💡

Dùng để chỉ bước đầu hoặc giai đoạn đầu của một quá trình.

chung

Người hoặc vật có thứ hạng cao nhất trong một danh sách hoặc nhóm.

He finished first in the race.

Anh ấy hoàn thành cuộc đua ở vị trí đầu tiên.

💡

Dùng để chỉ thứ hạng cao nhất trong một cuộc thi hoặc danh sách.

Cụm từ kết hợp

first timelần đầu tiênfirst placevị trí đầu tiênfirst aidcứu thương

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

first and foremostcụm từ
trước hết và quan trọng nhất
first things firstcụm từ
trước hết phải làm những việc quan trọng nhất

💡Mẹo hay

Sử dụng 'first' để chỉ thứ hạng

Từ 'first' thường được dùng để chỉ thứ hạng cao nhất trong một cuộc thi hoặc danh sách.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'first' để chỉ thứ tự

Từ 'first' có thể dùng để chỉ thứ tự trong một dãy hoặc bước đầu của một quá trình.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'first' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fyrst', có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'trước tất cả'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'first' thường được dùng để chỉ thứ hạng hoặc thứ tự trong một dãy. Nó cũng có thể dùng để chỉ bước đầu hoặc giai đoạn đầu của một quá trình.

Phân tích từ

first
đầu tiên
root
Từ Điển Anh Việt