fit for
/fɪt fɔːr/Được coi là phù hợp hoặc thích hợp cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể.
The new software is fit for business use.
Phần mềm mới phù hợp để sử dụng trong kinh doanh.
He is fit for the job because of his experience.
Anh ấy phù hợp với công việc này nhờ kinh nghiệm của mình.
Thường dùng để mô tả sự thích hợp của một vật, người hoặc điều gì đó cho một mục đích cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Biểu thức này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả sự thích hợp của một vật, người hoặc điều gì đó cho một mục đích cụ thể.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho người
Biểu thức này thường dùng cho vật, không dùng cho người.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'fit' (phù hợp) và 'for' (cho), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức để mô tả sự thích hợp của một vật, người hoặc điều gì đó cho một mục đích cụ thể.