Looking up...
Không ổn định, dễ thay đổi hoặc không đáng tin cậy.
She’s flaky about plans; you can’t rely on her.
Cô ấy không ổn định về kế hoạch; bạn không thể tin tưởng cô ấy.
Thường dùng để mô tả người hay thay đổi ý định hoặc không giữ lời hứa.
Có lớp vỏ mỏng, dễ vỡ hoặc bong tróc.
This paint is flaky and peels off easily.
Sơn này có lớp vỏ mỏng và dễ bong tróc.
Dùng để mô tả vật chất có lớp vỏ không bền.
Từ 'flaky' thường dùng để mô tả người không đáng tin cậy hoặc vật chất dễ vỡ.
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa ban đầu là 'có lớp vỏ mỏng' (từ 'flake' - mảnh vỏ).
Thường dùng để mô tả người hoặc vật chất không ổn định, dễ thay đổi.