For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

flaky

/ˈfleɪki/
adjective★Trung cấp
thông thường

Không ổn định, dễ thay đổi hoặc không đáng tin cậy.

She’s flaky about plans; you can’t rely on her.

Cô ấy không ổn định về kế hoạch; bạn không thể tin tưởng cô ấy.

💡

Thường dùng để mô tả người hay thay đổi ý định hoặc không giữ lời hứa.

thông thường

Có lớp vỏ mỏng, dễ vỡ hoặc bong tróc.

This paint is flaky and peels off easily.

Sơn này có lớp vỏ mỏng và dễ bong tróc.

💡

Dùng để mô tả vật chất có lớp vỏ không bền.

Cụm từ kết hợp

flaky behaviorhành vi không ổn địnhflaky personngười không đáng tin cậyflaky paintsơn bong tróc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'flaky' thường dùng để mô tả người không đáng tin cậy hoặc vật chất dễ vỡ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa ban đầu là 'có lớp vỏ mỏng' (từ 'flake' - mảnh vỏ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người hoặc vật chất không ổn định, dễ thay đổi.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →