Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

flag

/flæɡ/
noun★Cơ bản— cờ
trang trọng

Một mảnh vải có màu sắc hoặc biểu tượng đặc biệt, thường được treo trên một cột cờ để biểu thị một quốc gia, tổ chức, hoặc ý nghĩa đặc biệt.

The Olympic flag has five interlocking rings.

Cờ Olympic có năm vòng tròn liên kết với nhau.

💡

Cờ thường được sử dụng để biểu thị sự thống nhất, lòng tự hào quốc gia hoặc sự thuộc về một tổ chức.

thông thường

Một tín hiệu hoặc biểu tượng được sử dụng để chỉ ra một điều gì đó, chẳng hạn như một cờ hiệu hoặc một cờ hiệu trên một đồ vật.

The red flag on the file indicates it's urgent.

Cờ đỏ trên tệp này cho biết nó là một vấn đề khẩn cấp.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'flag' có thể được sử dụng để chỉ một biểu tượng hoặc tín hiệu để thu hút sự chú ý.

Cụm từ kết hợp

raise a flagtreo cờwave a flagvung cờnational flagcờ quốc gia

Từ đồng nghĩa

bannerstandardensign

Cụm từ liên quan

flag downđộng từ cụm
làm cho một xe hoặc một người dừng lại bằng cách vung tay hoặc sử dụng một cờ
red flagcụm từ
một dấu hiệu cảnh báo

💡Mẹo hay

Sử dụng 'flag' trong ngữ cảnh chính thức

Khi nói về cờ quốc gia hoặc các biểu tượng chính thức, hãy sử dụng 'flag' với ngữ cảnh chính thức và tôn trọng.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'flag' với 'flack'

'Flag' là một danh từ hoặc động từ, trong khi 'flack' là một danh từ có nghĩa là 'sự chỉ trích hoặc sự phê bình'. Hãy chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'flag' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flac', có nghĩa là 'mảnh vải' hoặc 'mảnh vải treo lên'. Nó đã phát triển để chỉ một biểu tượng hoặc tín hiệu được sử dụng để biểu thị một quốc gia hoặc tổ chức.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'flag' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc một động từ. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là 'bắt đầu một quá trình' hoặc 'báo hiệu một vấn đề'.

Phân tích từ

flag
cờ
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.