flashback
/ˈflæʃˌbæk/Một cảnh hoặc sự kiện trong phim, truyện, hoặc trí nhớ của một người mà nó quay trở lại một thời điểm trong quá khứ.
The novel included several flashbacks to the protagonist's youth.
Cuốn tiểu thuyết bao gồm nhiều cảnh hồi tưởng về tuổi trẻ của nhân vật chính.
Thường được sử dụng trong văn học, điện ảnh, hoặc khi nói về trí nhớ.
Trong y học, một hiện tượng tâm lý mà một người trải qua lại những trải nghiệm, cảm xúc, hoặc ký ức từ quá khứ một cách bất ngờ.
The patient experienced a flashback to the traumatic event during therapy.
Bệnh nhân trải qua một cảnh hồi tưởng về sự kiện gây chấn động trong quá trình trị liệu.
Thường liên quan đến các rối loạn tâm lý như PTSD (rối loạn căng thẳng sau chấn thương).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Flashback thường được sử dụng để tạo sự liên kết giữa các sự kiện trong quá khứ và hiện tại trong truyện hoặc phim.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa flashback và flash forward
Flashback quay lại quá khứ, còn flash forward quay về tương lai.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'flash' (chớp nhoáng) và 'back' (quay lại), bắt đầu được sử dụng vào thế kỷ 20 để mô tả hiện tượng hồi tưởng.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'flashback' thường được sử dụng trong văn học, điện ảnh, hoặc khi nói về trí nhớ. Trong y học, nó có nghĩa là một hiện tượng tâm lý liên quan đến ký ức bất ngờ.