Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fixture

fixture

/ˈfɪkstʃər/

What does "fixture" mean in Vietnamese?

cái thiết bị cố định

The bathroom fixture includes a sink and a shower.

Cái thiết bị cố định trong phòng tắm bao gồm một bồn rửa và một vòi hoa sen.


How to use "fixture" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

Một thiết bị hoặc vật dụng được cố định vào một vị trí nhất định, thường được sử dụng trong nhà hoặc các cơ sở công nghiệp.

The plumber installed new fixtures in the kitchen.

Thợ ống nước đã lắp đặt các thiết bị mới trong bếp.

Thường dùng để chỉ các thiết bị như vòi nước, bồn rửa, hoặc các thiết bị điện.

thông thường

Một sự kiện hoặc trận đấu được lên lịch trước trong một giải đấu thể thao.

The football fixture between the two teams is scheduled for next weekend.

Trận đấu bóng đá giữa hai đội đã được lên lịch vào cuối tuần tới.

Trong thể thao, từ này thường dùng để chỉ lịch thi đấu.

Cụm từ kết hợp

bathroom fixturethiết bị phòng tắmsports fixturetrận đấu được lên lịch

Từ đồng nghĩa

installationfittingequipment

Từ trái nghĩa

portabletemporary

Cụm từ liên quan

fixture listcụm từ
danh sách các trận đấu được lên lịch

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'fixture' có hai nghĩa chính: thiết bị cố định và lịch thi đấu. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'fixer', có nghĩa là 'cố định'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'fixture' có thể dùng để chỉ cả thiết bị cố định và lịch thi đấu thể thao. Trong tiếng Việt, nghĩa 'trận đấu' thường được dịch là 'trận đấu được lên lịch'.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.