fixture
/ˈfɪkstʃər/Một thiết bị hoặc vật dụng được cố định vào một vị trí nhất định, thường được sử dụng trong nhà hoặc các cơ sở công nghiệp.
The plumber installed new fixtures in the kitchen.
Thợ ống nước đã lắp đặt các thiết bị mới trong bếp.
Thường dùng để chỉ các thiết bị như vòi nước, bồn rửa, hoặc các thiết bị điện.
Một sự kiện hoặc trận đấu được lên lịch trước trong một giải đấu thể thao.
The football fixture between the two teams is scheduled for next weekend.
Trận đấu bóng đá giữa hai đội đã được lên lịch vào cuối tuần tới.
Trong thể thao, từ này thường dùng để chỉ lịch thi đấu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'fixture' có hai nghĩa chính: thiết bị cố định và lịch thi đấu. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'fixer', có nghĩa là 'cố định'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'fixture' có thể dùng để chỉ cả thiết bị cố định và lịch thi đấu thể thao. Trong tiếng Việt, nghĩa 'trận đấu' thường được dịch là 'trận đấu được lên lịch'.