first meal

/fɜːst miːl/
noun phraseCơ bản
trang trọng

Bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường là bữa sáng.

I usually have a light first meal before going to work.

Tôi thường ăn một bữa ăn nhẹ trước khi đi làm.

💡

Thường dùng để chỉ bữa sáng, nhưng cũng có thể dùng cho bữa ăn đầu tiên trong một bữa tiệc hoặc một ngày đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

first meal of the daybữa ăn đầu tiên trong ngàyfirst meal of the tripbữa ăn đầu tiên trong chuyến đi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

breakfastcụm từ
bữa sáng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nếu muốn nói về bữa sáng, 'first meal' cũng được, nhưng 'breakfast' là từ phổ biến hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'first' (đầu tiên) và 'meal' (bữa ăn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ bữa sáng, nhưng cũng có thể dùng cho bữa ăn đầu tiên trong một bữa tiệc hoặc một ngày đặc biệt.

Phân tích từ

first
đầu tiên
adjective
+
meal
bữa ăn
noun
Từ Điển Anh Việt