first meal

/fɜːrst miːl/
bữa ăn đầu tiên

After fasting, the first meal of the day is very important.

Sau khi nhịn ăn, bữa ăn đầu tiên trong ngày rất quan trọng.


thông thường

Bữa ăn đầu tiên trong ngày hoặc trong một chu kỳ ăn uống nhất định.

Breakfast is often considered the first meal of the day.

Bữa sáng thường được coi là bữa ăn đầu tiên trong ngày.

For dieters, the first meal after a fast should be light.

Đối với những người giảm cân, bữa ăn đầu tiên sau khi nhịn ăn nên nhẹ.

Thường dùng để chỉ bữa sáng, nhưng cũng có thể áp dụng cho bữa ăn đầu tiên sau một thời gian không ăn.

Cụm từ kết hợp

first meal of the daybữa ăn đầu tiên trong ngàyfirst meal after fastingbữa ăn đầu tiên sau khi nhịn ăn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nếu muốn nói về bữa sáng, có thể dùng 'breakfast' thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'first' (đầu tiên) và 'meal' (bữa ăn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ bữa sáng hoặc bữa ăn đầu tiên trong một chu kỳ ăn uống nhất định.

Phân tích từ

first
đầu tiên
adjective
+
meal
bữa ăn
noun
Từ Điển Anh Việt