first meal
bữa ăn đầu tiênAfter fasting, the first meal of the day is very important.
Sau khi nhịn ăn, bữa ăn đầu tiên trong ngày rất quan trọng.
thông thường
Bữa ăn đầu tiên trong ngày hoặc trong một chu kỳ ăn uống nhất định.
Breakfast is often considered the first meal of the day.
Bữa sáng thường được coi là bữa ăn đầu tiên trong ngày.
For dieters, the first meal after a fast should be light.
Đối với những người giảm cân, bữa ăn đầu tiên sau khi nhịn ăn nên nhẹ.
Thường dùng để chỉ bữa sáng, nhưng cũng có thể áp dụng cho bữa ăn đầu tiên sau một thời gian không ăn.
Cụm từ kết hợp
first meal of the daybữa ăn đầu tiên trong ngàyfirst meal after fastingbữa ăn đầu tiên sau khi nhịn ăn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Nếu muốn nói về bữa sáng, có thể dùng 'breakfast' thay thế.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'first' (đầu tiên) và 'meal' (bữa ăn).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ bữa sáng hoặc bữa ăn đầu tiên trong một chu kỳ ăn uống nhất định.
Phân tích từ
first
đầu tiên
adjectivemeal
bữa ăn
nounTừ Điển Anh Việt