Looking up...
đã được sửa chữa, đã được chỉnh sửa
He fixed the broken chair.
Anh ấy đã sửa chiếc ghế bị hỏng.
Dạng quá khứ của động từ 'fix', dùng để chỉ việc khắc phục lỗi hoặc hỏng hóc.
cố định, không thay đổi
The interest rate is fixed for five years.
Lãi suất được cố định trong năm năm.
Thường dùng để mô tả giá, lãi suất, thời gian... không thay đổi trong một khoảng thời gian nhất định.