Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
en-vi
/
Alphabetical
/
Page 10
Browse EN→VI
788 words • Page 10 of 40
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
chemistry
/ˈkɛmɪstri/
noun
hóa học
cherish
/ˈtʃɛrɪʃ/
verb
điều gì đó quý báu
chest
/tʃɛst/
noun
ngực
cheugy
/tʃuːdʒi/
adjective
cũ kỹ
chicken
/ˈtʃɪkɪn/
noun
gà
chief
/tʃiːf/
noun
người đứng đầu
child
/tʃaɪld/
noun
con cái
childhood
/ˈtʃaɪldhʊd/
noun
thời thơ ấu
chill
/tʃɪl/
adjective|verb|noun
làm mát, thư giãn, thoải mái
chilly
/ˈtʃɪli/
adjective
lạnh
chilly temperature
/ˈtʃɪli ˈtɛmprətʃər/
phrase
nhiệt độ lạnh lẽo
chilly weather
/ˈtʃɪli ˈwɛðər/
phrase
thời tiết lạnh lẽo
chip
/tʃɪp/
noun, verb
con chip
chocolate
/ˈtʃɒk.lɪt/
noun
sô-cô-la
choice
/tʃɔɪs/
noun
lựa chọn
choir
/kwaɪər/
noun
dàn hợp xướng
choose
/tʃuːz/
verb
lựa chọn
chop
/tʃɒp/
verb | noun
chặt, đốn, chẻ
chore
/tʃɔːr/
noun
công việc nhà
chose
/tʃoʊz/
verb
đã chọn
← Previous
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
Next →