Looking up...
Chất hóa học, một loại vật chất được tạo thành từ các nguyên tố hóa học kết hợp với nhau.
Chemical reactions occur when substances interact at the atomic level.
Phản ứng hóa học xảy ra khi các chất tương tác ở cấp độ nguyên tử.
Trong hóa học, hóa chất có thể là nguyên tố, hợp chất hoặc hỗn hợp.
Thuốc hoặc chất dùng trong y tế hoặc công nghiệp.
Chemicals are used to treat various medical conditions.
Hóa chất được sử dụng để điều trị nhiều tình trạng y tế khác nhau.
Trong y tế, hóa chất có thể là thuốc hoặc chất hoạt tính sinh học.
Chất có thể gây hại cho sức khỏe hoặc môi trường nếu sử dụng không đúng cách.
Proper disposal of chemicals is important to prevent pollution.
Xử lý đúng cách hóa chất là quan trọng để ngăn ngừa ô nhiễm.
Hóa chất nguy hiểm cần được lưu trữ và sử dụng theo quy định.
Lưu ý rằng 'chemical' có thể dùng để chỉ cả chất hóa học và chất dùng trong y tế hoặc công nghiệp.
Luôn theo dõi các quy định an toàn khi sử dụng hóa chất để tránh nguy hiểm.
Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'chemia' (nghệ thuật kim loại) và 'chemicalis' (tính chất của kim loại).
Trong tiếng Anh, 'chemical' có thể dùng như danh từ hoặc tính từ. Trong tiếng Việt, 'hóa chất' thường dùng như danh từ.