child
/tʃaɪld/noun★Cơ bản— con cái
trang trọng
Người con trai hoặc con gái dưới tuổi trưởng thành.
Children need love and care.
Trẻ em cần sự yêu thương và chăm sóc.
💡
Thường dùng để chỉ người dưới 18 tuổi.
trang trọng
Con cái, hậu duệ.
He is the child of a famous scientist.
Anh ấy là con của một nhà khoa học nổi tiếng.
💡
Dùng để chỉ mối quan hệ cha mẹ-con.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'child' thường dùng để chỉ trẻ em, nhưng có thể dùng rộng hơn để chỉ hậu duệ.
⚡Quy tắc vàng
Số nhiều
Số nhiều của 'child' là 'children', không phải 'childs'.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'cild', có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'kilþam' (người con).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'child' thường dùng để chỉ người dưới 18 tuổi, nhưng có thể dùng rộng hơn để chỉ hậu duệ.
Phân tích từ
child
người con
rootTừ Điển Anh Việt