chilly weather

/ˈtʃɪli ˈwɛðər/
thời tiết lạnh lẽo

The chilly weather made me want to stay indoors.

Thời tiết lạnh lẽo khiến tôi muốn ở trong nhà.


thông thường

Thời tiết lạnh, thường kèm theo gió nhẹ hoặc sương mù, gây cảm giác mát mẻ hoặc lạnh.

We dressed warmly for the chilly weather.

Chúng tôi mặc ấm để chuẩn bị cho thời tiết lạnh lẽo.

The chilly weather in autumn is perfect for hot chocolate.

Thời tiết lạnh lẽo vào mùa thu rất phù hợp với nước sô-cô-la nóng.

Thường dùng để mô tả thời tiết mát mẻ hoặc lạnh nhẹ, khác với 'cold weather' (thời tiết rất lạnh).

Cụm từ kết hợp

chilly weatherthời tiết lạnh lẽochilly breezegió lạnh lẽochilly morningbuổi sáng lạnh lẽo

Cụm từ liên quan

chilly breezecụm từ
gió lạnh lẽo
chilly morningcụm từ
buổi sáng lạnh lẽo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng 'chilly weather' khi thời tiết lạnh nhẹ, không dùng cho thời tiết rất lạnh.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'cold weather'

'Chilly weather' mô tả thời tiết lạnh nhẹ, còn 'cold weather' mô tả thời tiết rất lạnh.

Nguồn gốc từ

Từ 'chilly' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'chilly', có nghĩa là 'lạnh', và 'weather' có nghĩa là 'thời tiết'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thời tiết mát mẻ hoặc lạnh nhẹ, khác với 'cold weather' (thời tiết rất lạnh).

Phân tích từ

chilly
lạnh lẽo
adjective
+
weather
thời tiết
noun
Từ Điển Anh Việt