chilly weather
thời tiết lạnh lẽoThe chilly weather made me want to stay indoors.
Thời tiết lạnh lẽo khiến tôi muốn ở trong nhà.
Thời tiết lạnh, thường kèm theo gió nhẹ hoặc sương mù, gây cảm giác mát mẻ hoặc lạnh.
We dressed warmly for the chilly weather.
Chúng tôi mặc ấm để chuẩn bị cho thời tiết lạnh lẽo.
The chilly weather in autumn is perfect for hot chocolate.
Thời tiết lạnh lẽo vào mùa thu rất phù hợp với nước sô-cô-la nóng.
Thường dùng để mô tả thời tiết mát mẻ hoặc lạnh nhẹ, khác với 'cold weather' (thời tiết rất lạnh).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ dùng 'chilly weather' khi thời tiết lạnh nhẹ, không dùng cho thời tiết rất lạnh.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'cold weather'
'Chilly weather' mô tả thời tiết lạnh nhẹ, còn 'cold weather' mô tả thời tiết rất lạnh.
Nguồn gốc từ
Từ 'chilly' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'chilly', có nghĩa là 'lạnh', và 'weather' có nghĩa là 'thời tiết'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả thời tiết mát mẻ hoặc lạnh nhẹ, khác với 'cold weather' (thời tiết rất lạnh).