Looking up...
Thời tiết lạnh, thường kèm theo gió nhẹ hoặc sương mù, gây cảm giác mát mẻ hoặc lạnh.
We dressed warmly for the chilly weather.
Chúng tôi mặc ấm để chuẩn bị cho thời tiết lạnh lẽo.
The chilly weather in autumn is perfect for hot chocolate.
Thời tiết lạnh lẽo vào mùa thu rất phù hợp với nước sô-cô-la nóng.
Thường dùng để mô tả thời tiết mát mẻ hoặc lạnh nhẹ, khác với 'cold weather' (thời tiết rất lạnh).
Chỉ dùng 'chilly weather' khi thời tiết lạnh nhẹ, không dùng cho thời tiết rất lạnh.
'Chilly weather' mô tả thời tiết lạnh nhẹ, còn 'cold weather' mô tả thời tiết rất lạnh.
Từ 'chilly' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'chilly', có nghĩa là 'lạnh', và 'weather' có nghĩa là 'thời tiết'.
Thường dùng để mô tả thời tiết mát mẻ hoặc lạnh nhẹ, khác với 'cold weather' (thời tiết rất lạnh).