chip

/tʃɪp/
noun, verbTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một phần nhỏ của một vật liệu, thường là chất bán dẫn, được sử dụng trong các thiết bị điện tử.

The microchip is a small chip that contains a large amount of information.

Con chip nhỏ là một con chip chứa một lượng lớn thông tin.

thông thường

Một miếng nhỏ của thức ăn, thường là khoai tây chiên.

Can I have a chip of potato?

Tôi có thể có một miếng khoai tây chiên không?

Cụm từ kết hợp

chip inđóng góp

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'cipp', có nghĩa là 'một miếng nhỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong công nghệ, 'chip' thường dùng để chỉ con chip máy tính. Trong ẩm thực, 'chip' thường dùng để chỉ khoai tây chiên.

Từ Điển Anh Việt