Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cheerful

cheerful

/ˈtʃɪrfəl/
vui vẻ

She greeted everyone with a cheerful smile.

Cô ấy chào đón mọi người với một nụ cười vui vẻ.


thông thường

Có tính chất vui vẻ, hạnh phúc, hoặc đầy năng lượng tích cực.

The children were cheerful after playing outside.

Các em bé rất vui vẻ sau khi chơi ngoài trời.

His cheerful attitude made everyone feel welcome.

Tính cách vui vẻ của anh ấy làm mọi người cảm thấy được chào đón.

Thường dùng để mô tả người, khuôn mặt, hoặc tình trạng tâm trạng tích cực.

Cụm từ kết hợp

cheerful smilenụ cười vui vẻcheerful moodtình trạng vui vẻcheerful personngười vui vẻ

Từ đồng nghĩa

happyjoyfulbrightmerrysunny

Từ trái nghĩa

sadgloomydepressedmiserablegrumpy

Cụm từ liên quan

cheer upđộng từ cụm
làm cho ai đó vui vẻ hơn
cheer someone onđộng từ cụm
khuyến khích ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ 'cheerful' thường dùng để mô tả những điều tích cực, vui vẻ, nên tránh dùng nó trong những tình huống buồn hoặc tiêu cực.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'cheap'

Từ 'cheerful' (vui vẻ) không liên quan đến 'cheap' (rẻ).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'cheer' (vui vẻ) + hậu tố '-ful' (đầy, có tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người, khuôn mặt, hoặc tình trạng tâm trạng tích cực. Có thể dùng trong các tình huống thông thường hoặc để mô tả một không gian hoặc bầu không khí vui vẻ.

Phân tích từ

cheer
vui vẻ
root
+
-ful
đầy, có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.