cheerful

/ˈtʃɪrfəl/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Có tính chất vui vẻ, hạnh phúc, hoặc đầy năng lượng tích cực.

The children were cheerful after playing outside.

Các em bé rất vui vẻ sau khi chơi ngoài trời.

His cheerful attitude made everyone feel welcome.

Tính cách vui vẻ của anh ấy làm mọi người cảm thấy được chào đón.

💡

Thường dùng để mô tả người, khuôn mặt, hoặc tình trạng tâm trạng tích cực.

Cụm từ kết hợp

cheerful smilenụ cười vui vẻcheerful moodtình trạng vui vẻcheerful personngười vui vẻ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cheer upđộng từ cụm
làm cho ai đó vui vẻ hơn
cheer someone onđộng từ cụm
khuyến khích ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ 'cheerful' thường dùng để mô tả những điều tích cực, vui vẻ, nên tránh dùng nó trong những tình huống buồn hoặc tiêu cực.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'cheap'

Từ 'cheerful' (vui vẻ) không liên quan đến 'cheap' (rẻ).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'cheer' (vui vẻ) + hậu tố '-ful' (đầy, có tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người, khuôn mặt, hoặc tình trạng tâm trạng tích cực. Có thể dùng trong các tình huống thông thường hoặc để mô tả một không gian hoặc bầu không khí vui vẻ.

Phân tích từ

cheer
vui vẻ
root
+
-ful
đầy, có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt