cherish
/ˈtʃɛrɪʃ/verb★Trung cấp
trang trọngthông thường
Tôn trọng, quý trọng, giữ gìn điều gì đó như một điều quý báu.
He cherishes his family above all else.
Anh ấy quý trọng gia đình hơn cả.
She cherishes the old letters from her late mother.
Cô ấy giữ gìn những bức thư cũ của mẹ đã mất.
💡
Thường dùng để diễn tả sự quý trọng đối với người thân, kỷ niệm, hoặc giá trị tinh thần.
Cụm từ kết hợp
cherish memoriesquý trọng kỷ niệmcherish someonequý trọng ai đócherish a dreamquý trọng một giấc mơ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng 'cherish' với người thân
Thường dùng để diễn tả tình cảm sâu sắc với người thân hoặc kỷ niệm quý báu.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'cherish' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cherir' (quý trọng), từ tiếng Latinh 'carus' (quý báu).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để diễn tả sự quý trọng đối với người thân, kỷ niệm, hoặc giá trị tinh thần.
Phân tích từ
cher
quý báu
root-ish
hành động
suffixTừ Điển Anh Việt