cheugy

/tʃuːdʒi/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Cũ kỹ, không thời thượng, hoặc không theo xu hướng hiện tại.

That hairstyle is so cheugy.

Kiểu tóc đó rất cũ kỹ.

His taste in music is cheugy.

Sở thích âm nhạc của anh ấy rất cũ kỹ.

💡

Thường được sử dụng để mô tả những thứ không còn thời thượng hoặc không theo xu hướng hiện tại.

Cụm từ kết hợp

cheugy vibescảm giác cũ kỹcheugy aestheticthẩm mỹ cũ kỹ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cheuglóng
cũ kỹ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình

Từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ không còn thời thượng hoặc không theo xu hướng hiện tại.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ internet và được phổ biến trên các nền tảng mạng xã hội như TikTok.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nói về thời trang, âm nhạc, hoặc phong cách sống.

Từ Điển Anh Việt