Looking up...
She has the choice between two great job offers.
Cô ấy có lựa chọn giữa hai đề nghị việc làm tuyệt vời.
Sự lựa chọn hoặc quyết định giữa các lựa chọn khác nhau.
Making the right choice can change your life.
Sự lựa chọn đúng có thể thay đổi cuộc đời bạn.
Từ này thường được dùng trong các tình huống cần quyết định.
Sự tự do lựa chọn hoặc quyền tự do.
Freedom of choice is a fundamental human right.
Tự do lựa chọn là một quyền cơ bản của con người.
Dùng trong các văn bản pháp lý hoặc các cuộc thảo luận về quyền con người.
Từ 'choice' thường được dùng khi bạn cần làm một quyết định giữa các lựa chọn khác nhau.
'Choice' thường được dùng để chỉ sự lựa chọn giữa các lựa chọn khác nhau, trong khi 'option' thường được dùng để chỉ một lựa chọn cụ thể.
Từ gốc tiếng Anh 'choice' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'chois', có nghĩa là 'lựa chọn'.
Từ 'choice' thường được dùng để chỉ sự lựa chọn giữa các lựa chọn khác nhau. Nó cũng có thể được dùng để chỉ quyền tự do lựa chọn.