choice

/tʃɔɪs/
nounTrung cấp lựa chọn
chung

Sự lựa chọn hoặc quyết định giữa các lựa chọn khác nhau.

Making the right choice can change your life.

Sự lựa chọn đúng có thể thay đổi cuộc đời bạn.

💡

Từ này thường được dùng trong các tình huống cần quyết định.

trang trọng

Sự tự do lựa chọn hoặc quyền tự do.

Freedom of choice is a fundamental human right.

Tự do lựa chọn là một quyền cơ bản của con người.

💡

Dùng trong các văn bản pháp lý hoặc các cuộc thảo luận về quyền con người.

Cụm từ kết hợp

free choicelựa chọn tự dowise choicelựa chọn khôn ngoanno choicekhông có lựa chọn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

of your choicecụm từ
the one you choose
choice of wordscụm từ
cách sử dụng từ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'choice' trong các tình huống quyết định

Từ 'choice' thường được dùng khi bạn cần làm một quyết định giữa các lựa chọn khác nhau.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'choice' và 'option'

'Choice' thường được dùng để chỉ sự lựa chọn giữa các lựa chọn khác nhau, trong khi 'option' thường được dùng để chỉ một lựa chọn cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'choice' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'chois', có nghĩa là 'lựa chọn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'choice' thường được dùng để chỉ sự lựa chọn giữa các lựa chọn khác nhau. Nó cũng có thể được dùng để chỉ quyền tự do lựa chọn.

Phân tích từ

cho-
lựa chọn
root
+
-ice
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt