Looking up...
Một loại thực phẩm được làm từ sữa, thường có hương vị và độ cứng khác nhau.
She bought a block of cheddar cheese at the supermarket.
Cô ấy mua một khối phô mai cheddar tại siêu thị.
Phô mai có nhiều loại khác nhau, từ mềm như brie đến cứng như parmesan.
Phô mai có thể được dùng trong nhiều món ăn khác nhau, từ bánh mì đến pizza.
Từ tiếng Anh 'cheese' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'caseus', có nghĩa là 'sữa chua'.
Từ 'cheese' thường được dùng để chỉ các loại phô mai khác nhau, từ mềm đến cứng.