chief

/tʃiːf/
nounTrung cấp người đứng đầu
trang trọng

Người đứng đầu hoặc có quyền lực cao nhất trong một tổ chức, bộ lạc, hoặc nhóm.

She was appointed as the new chief of the company.

Cô ấy được bổ nhiệm làm người đứng đầu mới của công ty.

💡

Thường dùng trong các tổ chức chính thức hoặc truyền thống.

thông thường

Một trong những người quan trọng nhất trong một lĩnh vực hoặc hoạt động.

He is the chief engineer of the project.

Anh ấy là kỹ sư trưởng của dự án.

💡

Dùng để chỉ người có vai trò quan trọng trong một lĩnh vực cụ thể.

Cụm từ kết hợp

chief executivegiám đốc điều hànhchief officerngười đứng đầuchief concernnỗi lo lắng chính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

chief executive officercụm từ
giám đốc điều hành
chief of staffcụm từ
trưởng phòng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'chief' thường dùng trong các tổ chức chính thức hoặc truyền thống, như 'chief of police' (trưởng cảnh sát) hoặc 'chief of tribe' (người đứng đầu bộ lạc).

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'chief' không dùng để chỉ người thân hoặc bạn bè, mà thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-French 'chef', có nghĩa là 'người đứng đầu'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'chief' thường dùng để chỉ người có quyền lực cao nhất trong một tổ chức hoặc nhóm. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'người đứng đầu' hoặc 'trưởng'.

Phân tích từ

chief
người đứng đầu
root
Từ Điển Anh Việt