cheetah
/ˈtʃiːtə/noun★Trung cấp
chung
Một loài động vật có vú thuộc họ mèo, nổi tiếng vì tốc độ chạy nhanh nhất trên cạn.
Cheetahs hunt in the savannah during the day.
Con báo săn săn mồi trong đồng cỏ savannah vào ban ngày.
💡
Cheetahs có thể chạy đến 100 km/h trong vòng vài giây.
Cụm từ kết hợp
cheetah speedtốc độ của báo săncheetah cubcon báo săn con
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Tốc độ
Báo săn là động vật chạy nhanh nhất trên cạn, có thể đạt tốc độ 100 km/h trong vài giây.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'cheetah' có nguồn gốc từ tiếng Hindi 'chīta' (चीता), có nghĩa là 'đốm'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'cheetah' thường được sử dụng để chỉ loài động vật này, không phải để chỉ những thứ khác.
Từ Điển Anh Việt