Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. nhịn ăn

nhịn ăn

/ɲin ʔan/
kiên trì không ăn

Anh đã nhịn ăn cả ngày để giảm cân.

Anh đã cố gắng không ăn cả ngày để giảm cân.


thông thường

kiên trì không ăn trong một khoảng thời gian nhất định, thường vì lý do sức khỏe, tôn giáo hoặc tự kỷ luật

Cô ấy nhịn ăn mỗi thứ hai để làm sạch cơ thể.

Cô ấy không ăn vào mỗi thứ hai để làm sạch cơ thể.

Nhịn ăn có thể gây suy dinh dưỡng nếu không làm đúng cách.

Nếu không làm đúng cách, nhịn ăn có thể gây suy dinh dưỡng.

Thường được thực hành trong chế độ ăn kiêng, tu sĩ hoặc các hoạt động tự kỷ luật.

Cụm từ kết hợp

nhịn ăn kiêngkiên trì không ăn và kiêng các loại thực phẩm nhất địnhnhịn ăn một ngàykiên trì không ăn trong một ngày

Từ đồng nghĩa

kiêng ăntừ ănkiêng ăn uống

Từ trái nghĩa

ăn nhiềuăn no

Cụm từ liên quan

kiêng ăncụm từ
kiêng các loại thực phẩm nhất định
ăn kiêngcụm từ
ăn theo chế độ ăn uống hạn chế

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Nhịn ăn thường được sử dụng trong ngữ cảnh giảm cân hoặc tu sĩ, không nên sử dụng trong các bữa ăn thông thường.

Quy tắc vàng

Tránh nhịn ăn quá lâu

Nhịn ăn quá lâu có thể gây suy dinh dưỡng, nên nên thực hiện dưới sự hướng dẫn của chuyên gia.

Nguồn gốc từ

Từ 'nhịn' có nghĩa là 'kiên trì' hoặc 'chịu đựng', còn 'ăn' là 'thực hiện hành động ăn uống'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giảm cân, tu sĩ hoặc các hoạt động tự kỷ luật. Không nên nhịn ăn quá lâu để tránh suy dinh dưỡng.

Phân tích từ

nhịn
kiên trì, chịu đựng
root
+
ăn
thực hiện hành động ăn uống
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.