Looking up...
Anh đã nhịn ăn cả ngày để giảm cân.
Anh đã cố gắng không ăn cả ngày để giảm cân.
kiên trì không ăn trong một khoảng thời gian nhất định, thường vì lý do sức khỏe, tôn giáo hoặc tự kỷ luật
Cô ấy nhịn ăn mỗi thứ hai để làm sạch cơ thể.
Cô ấy không ăn vào mỗi thứ hai để làm sạch cơ thể.
Nhịn ăn có thể gây suy dinh dưỡng nếu không làm đúng cách.
Nếu không làm đúng cách, nhịn ăn có thể gây suy dinh dưỡng.
Thường được thực hành trong chế độ ăn kiêng, tu sĩ hoặc các hoạt động tự kỷ luật.
Nhịn ăn thường được sử dụng trong ngữ cảnh giảm cân hoặc tu sĩ, không nên sử dụng trong các bữa ăn thông thường.
Nhịn ăn quá lâu có thể gây suy dinh dưỡng, nên nên thực hiện dưới sự hướng dẫn của chuyên gia.
Từ 'nhịn' có nghĩa là 'kiên trì' hoặc 'chịu đựng', còn 'ăn' là 'thực hiện hành động ăn uống'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giảm cân, tu sĩ hoặc các hoạt động tự kỷ luật. Không nên nhịn ăn quá lâu để tránh suy dinh dưỡng.