Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. nhựa

nhựa

/ɲɨ̰ə/

Cosa significa "nhựa" in Vietnamese?

chất dẻo hoặc chất lỏng có tính dính

Nhựa đường được sử dụng để lót mặt đường.

Nhựa đường là một loại vật liệu dẻo và dính được dùng để lót mặt đường để tăng độ bền và chống trơn trượt.


Come usare "nhựa" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

chất dẻo hoặc chất lỏng có tính dính, thường được sử dụng trong công nghiệp hoặc xây dựng

Nhựa epoxy được sử dụng để dán các vật liệu khác nhau.

Nhựa epoxy là một loại nhựa đặc biệt có tính dính cao, thường được dùng trong các công trình xây dựng hoặc sửa chữa.

Nhựa đường cần được bảo quản kỹ lưỡng để tránh bị hỏng.

Nhựa đường là một loại vật liệu quan trọng trong xây dựng đường sá, và nó cần được bảo quản để đảm bảo chất lượng.

Từ 'nhựa' có thể đề cập đến nhiều loại vật liệu khác nhau, bao gồm nhựa đường, nhựa epoxy, nhựa PVC, và các loại nhựa tổng hợp khác.

Cụm từ kết hợp

nhựa đườngloại nhựa dùng để lót đườngnhựa epoxyloại nhựa dính đặc biệtnhựa PVCloại nhựa tổng hợp thường dùng trong xây dựng

Từ đồng nghĩa

chất dẻochất lỏng dínhvật liệu tổng hợp

Từ trái nghĩa

chất rắnchất không dính

Cụm từ liên quan

nhựa đườngcụm từ
loại nhựa dùng để lót đường
nhựa epoxycụm từ
loại nhựa dính đặc biệt
nhựa PVCcụm từ
loại nhựa tổng hợp thường dùng trong xây dựng

Mẹo hay

Sử dụng từ 'nhựa' trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'nhựa' có thể đề cập đến nhiều loại vật liệu khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa các loại nhựa

Những loại nhựa khác nhau có tính chất và ứng dụng khác nhau, nên cần phân biệt khi sử dụng từ 'nhựa'.

Nguồn gốc từ

Từ 'nhựa' có nguồn gốc từ tiếng Việt, có liên quan đến tính chất dẻo và dính của vật liệu.

Ghi chú sử dụng

Từ 'nhựa' có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm xây dựng, công nghiệp, và công nghệ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ các loại vật liệu dẻo và dính.

Phân tích từ

nhựa
chất dẻo hoặc chất lỏng có tính dính
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.