Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. mắm tôm

mắm tôm

/măm təːm/
món ăn đặc sản từ tôm

Món mắm tôm này thơm ngon quá!

Món ăn này rất hấp dẫn nhờ mùi vị đặc trưng của tôm lên men.


thông thường

món ăn truyền thống của Việt Nam được chế biến từ tôm tươi ủ chua với muối, đường và các gia vị khác, có mùi vị đặc trưng nồng nặc

Chị ấy nấu mắm tôm rất ngon, ai cũng thích.

Mùi vị thơm ngon của mắm tôm khiến nhiều người thích thú.

Mắm tôm là gia vị không thể thiếu trong bữa ăn của người miền Trung.

Món ăn này thường được dùng như một loại gia vị để tăng hương vị cho các món ăn khác.

Mắm tôm có mùi vị đặc biệt, không phải ai cũng thích ngay từ lần đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

ăn mắm tômthưởng thức món mắm tômmùi mắm tômhương vị đặc trưng của mắm tômlàm mắm tômchế biến mắm tôm

Từ đồng nghĩa

mắm ruốcmắm tép

Cụm từ liên quan

mắm ruốccụm từ
món ăn tương tự nhưng chế biến từ ruốc (tép khô)
mắm tépcụm từ
món ăn tương tự nhưng chế biến từ tép tươi

Mẹo hay

Cách thưởng thức mắm tôm

Mắm tôm thường được dùng kèm với các loại rau sống như rau muống, rau cải, hoặc trộn với các món ăn như bánh tráng trộn, bún chả. Nên ăn từ từ để quen dần với mùi vị đặc trưng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn mắm tôm với mắm ruốc

Mắm tôm được làm từ tôm tươi, trong khi mắm ruốc làm từ ruốc (tép khô). Mắm tôm có mùi vị nồng hơn và thường được sử dụng trong các món ăn sống.

Nguồn gốc từ

Từ 'mắm' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, chỉ chung các loại thực phẩm lên men; 'tôm' chỉ loài giáp xác nhỏ. Kết hợp thành 'mắm tôm' để chỉ loại mắm được chế biến từ tôm.

Ghi chú sử dụng

Mắm tôm thường được sử dụng như một loại gia vị hoặc món ăn kèm trong ẩm thực miền Trung và miền Bắc Việt Nam. Mùi vị nồng nặc của nó có thể gây khó chịu cho những người không quen.

Phân tích từ

mắm
thực phẩm lên men từ thủy sản
root
+
tôm
loài giáp xác nhỏ
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.