nghỉ hưu
nghỉ việc vì đã đến tuổiÔng bà đã nghỉ hưu và sống cuộc sống yên bình.
Ông bà không còn làm việc nữa vì đã đến tuổi nghỉ hưu và sống cuộc sống yên bình.
nghỉ việc vì đã đến tuổi hoặc vì lý do sức khỏe
Sau 30 năm làm việc, anh ấy quyết định nghỉ hưu.
Sau 30 năm làm việc, anh ấy quyết định không làm việc nữa vì đã đến tuổi nghỉ hưu.
Bà cô nghỉ hưu sớm vì lý do sức khỏe.
Bà cô dừng làm việc sớm vì lý do sức khỏe.
Thường được sử dụng khi người nào đó dừng việc làm vì đã đến tuổi hoặc vì lý do sức khỏe.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Nghỉ hưu thường được sử dụng khi nói về việc nghỉ việc vì tuổi tác hoặc lý do sức khỏe, không phải khi nghỉ ngắn hạn.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên sử dụng 'nghỉ hưu' khi nói về việc nghỉ ngắn hạn, như nghỉ phép hoặc nghỉ bệnh.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'nghỉ' (dừng việc làm) và 'hưu' (nghỉ việc vì tuổi tác).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là khi nói về việc nghỉ việc vì tuổi tác hoặc lý do sức khỏe.