Looking up...
Công ty đã mất thanh khoản và không thể thanh toán các khoản nợ.
Công ty không còn khả năng thanh toán và không thể trả nợ anymore.
trạng thái không có khả năng thanh toán hoặc thanh toán nhanh chóng
Do doanh thu giảm mạnh, công ty đang mất thanh khoản.
Vì doanh thu giảm mạnh, công ty không còn khả năng thanh toán nhanh chóng.
Mất thanh khoản có thể dẫn đến việc công ty phá sản.
Không có khả năng thanh toán có thể khiến công ty phá sản.
Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để mô tả tình trạng tài chính không ổn định.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tài chính của một công ty hoặc cá nhân.
Không nên sử dụng trong cuộc sống hàng ngày mà chỉ dùng trong tài chính và kinh doanh.
Từ 'thanh khoản' có nguồn gốc từ 'thanh toán' và 'khả năng', mô tả khả năng thanh toán nhanh chóng.
Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để mô tả tình trạng tài chính không ổn định.