Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. mất thanh khoản

mất thanh khoản

/mət̚ tʰajŋ̟ kwan̟/
không có khả năng thanh toán

Công ty đã mất thanh khoản và không thể thanh toán các khoản nợ.

Công ty không còn khả năng thanh toán và không thể trả nợ anymore.


Tài chính
trang trọng

trạng thái không có khả năng thanh toán hoặc thanh toán nhanh chóng

Do doanh thu giảm mạnh, công ty đang mất thanh khoản.

Vì doanh thu giảm mạnh, công ty không còn khả năng thanh toán nhanh chóng.

Mất thanh khoản có thể dẫn đến việc công ty phá sản.

Không có khả năng thanh toán có thể khiến công ty phá sản.

Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để mô tả tình trạng tài chính không ổn định.

Cụm từ kết hợp

mất thanh khoản nhanh chóngmất khả năng thanh toán nhanh chóngkhôi phục thanh khoảnkhôi phục khả năng thanh toán

Từ đồng nghĩa

không có khả năng thanh toánkhông có tiền thanh toán

Từ trái nghĩa

có thanh khoảncó khả năng thanh toán

Cụm từ liên quan

khôi phục thanh khoảncụm từ
khôi phục khả năng thanh toán
mất thanh khoản nhanh chóngcụm từ
mất khả năng thanh toán nhanh chóng

Mẹo hay

Sử dụng trong tài chính

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tài chính của một công ty hoặc cá nhân.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Không nên sử dụng trong cuộc sống hàng ngày mà chỉ dùng trong tài chính và kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ 'thanh khoản' có nguồn gốc từ 'thanh toán' và 'khả năng', mô tả khả năng thanh toán nhanh chóng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để mô tả tình trạng tài chính không ổn định.

Phân tích từ

mất
không còn
root
+
thanh khoản
khả năng thanh toán
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.