globe
quả đấtIl a un globe terrestre dans son bureau.
Ông ấy có một quả đất trong văn phòng của mình.
Một mô hình hình cầu của Trái Đất, thường được sử dụng để học địa lý.
Les enfants aiment tourner le globe pour découvrir de nouveaux pays.
Trẻ em thích quay quả đất để khám phá các nước mới.
Thường được làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa.
Một vật hình cầu hoặc hình cầu, có thể là một vật thể thực tế hoặc một khái niệm trừu tượng.
Il a acheté un globe de cristal pour décorer sa maison.
Ông ấy đã mua một quả cầu thủy tinh để trang trí nhà của mình.
Có thể đề cập đến các vật thể khác ngoài Trái Đất.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi nói về một mô hình của Trái Đất, hãy sử dụng 'globe terrestre' để tránh nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'globe' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'globus', có nghĩa là 'quả cầu'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'globe' thường được sử dụng để chỉ một mô hình của Trái Đất, nhưng cũng có thể đề cập đến các vật thể hình cầu khác.