garder

/ɡaʁ.de/
verbCơ bản
thông thường

giúp giữ hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó

Elle garde les enfants de sa voisine.

Cô ấy giúp giữ trẻ cho bà hàng xóm.

💡

Thường dùng để chỉ việc giúp đỡ chăm sóc trẻ em, thú cưng hoặc nhà cửa.

trang trọng

giúp giữ một vị trí hoặc một chức vụ

Il garde son poste malgré les difficultés.

Anh ấy giữ vị trí của mình dù gặp khó khăn.

💡

Dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc chức vụ.

thông thường

giúp giữ một bí mật hoặc một điều gì đó không muốn ai biết

Je vais garder ce secret pour toi.

Tôi sẽ giúp giữ bí mật này cho em.

💡

Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật.

Cụm từ kết hợp

garder le silencegiúp giữ im lặnggarder le litgiúp giữ ở trong giườnggarder ses distancesgiúp giữ khoảng cách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

garder le capcụm từ
giúp giữ hướng đi
garder espoircụm từ
giúp giữ hy vọng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giúp đỡ

Từ 'garder' thường được sử dụng để chỉ việc giúp đỡ chăm sóc hoặc giữ một điều gì đó.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, như giúp đỡ chăm sóc hoặc giữ một điều gì đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'gardare', có nghĩa là 'cân nhắc' hoặc 'chăm sóc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giúp đỡ chăm sóc hoặc giữ một điều gì đó.

Phân tích từ

gard
chăm sóc, bảo vệ
root
+
-er
động từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt