Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

garder

/ɡaʁ.de/
giúp giữ

Je vais garder ton chien pendant ton absence.

Tôi sẽ giúp giữ chó của em trong khi em vắng nhà.


thông thường

giúp giữ hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó

Elle garde les enfants de sa voisine.

Cô ấy giúp giữ trẻ cho bà hàng xóm.

Thường dùng để chỉ việc giúp đỡ chăm sóc trẻ em, thú cưng hoặc nhà cửa.

trang trọng

giúp giữ một vị trí hoặc một chức vụ

Il garde son poste malgré les difficultés.

Anh ấy giữ vị trí của mình dù gặp khó khăn.

Dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc chức vụ.

thông thường

giúp giữ một bí mật hoặc một điều gì đó không muốn ai biết

Je vais garder ce secret pour toi.

Tôi sẽ giúp giữ bí mật này cho em.

Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật.

Cụm từ kết hợp

garder le silencegiúp giữ im lặnggarder le litgiúp giữ ở trong giườnggarder ses distancesgiúp giữ khoảng cách

Từ đồng nghĩa

conservermaintenirpréserver

Từ trái nghĩa

abandonnerlaisserquitter

Cụm từ liên quan

garder le capcụm từ
giúp giữ hướng đi
garder espoircụm từ
giúp giữ hy vọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giúp đỡ

Từ 'garder' thường được sử dụng để chỉ việc giúp đỡ chăm sóc hoặc giữ một điều gì đó.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, như giúp đỡ chăm sóc hoặc giữ một điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'gardare', có nghĩa là 'cân nhắc' hoặc 'chăm sóc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giúp đỡ chăm sóc hoặc giữ một điều gì đó.

Phân tích từ

gard
chăm sóc, bảo vệ
root
+
-er
động từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.