Looking up...
Je vais garder ton chien pendant ton absence.
Tôi sẽ giúp giữ chó của em trong khi em vắng nhà.
giúp giữ hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó
Elle garde les enfants de sa voisine.
Cô ấy giúp giữ trẻ cho bà hàng xóm.
Thường dùng để chỉ việc giúp đỡ chăm sóc trẻ em, thú cưng hoặc nhà cửa.
giúp giữ một vị trí hoặc một chức vụ
Il garde son poste malgré les difficultés.
Anh ấy giữ vị trí của mình dù gặp khó khăn.
Dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc chức vụ.
giúp giữ một bí mật hoặc một điều gì đó không muốn ai biết
Je vais garder ce secret pour toi.
Tôi sẽ giúp giữ bí mật này cho em.
Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật.
Từ 'garder' thường được sử dụng để chỉ việc giúp đỡ chăm sóc hoặc giữ một điều gì đó.
Lưu ý sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, như giúp đỡ chăm sóc hoặc giữ một điều gì đó.
Từ gốc Latin 'gardare', có nghĩa là 'cân nhắc' hoặc 'chăm sóc'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giúp đỡ chăm sóc hoặc giữ một điều gì đó.