Looking up...
Le monde est grand et plein de surprises.
Thế giới rộng lớn và đầy những điều ngạc nhiên.
Thế giới, toàn thể các quốc gia, dân tộc, và môi trường sống trên Trái Đất.
Il voyage autour du monde pour découvrir de nouvelles cultures.
Anh ta du lịch khắp thế giới để khám phá các văn hóa mới.
Thường dùng để chỉ toàn thể con người và môi trường sống của họ.
Một lĩnh vực hoặc cộng đồng cụ thể, chẳng hạn như thế giới kinh doanh, thế giới nghệ thuật.
Elle est une star dans le monde de la mode.
Cô ấy là một ngôi sao trong thế giới thời trang.
Dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc cộng đồng có tính chuyên nghiệp hoặc đặc biệt.
Từ 'monde' thường dùng để chỉ toàn thể con người và môi trường sống của họ, chẳng hạn như 'le monde entier' (toàn thế giới).
'Monde' chỉ toàn thể con người và môi trường sống, còn 'mondial' thường dùng để chỉ sự toàn cầu hoặc liên quan đến toàn cầu.
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mundus', có nghĩa là 'sạch sẽ, trật tự, thế giới'.
Từ 'monde' thường dùng để chỉ toàn thể con người và môi trường sống của họ, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc cộng đồng cụ thể.