Looking up...
Thế giới, toàn bộ các hành tinh, sao và không gian vũ trụ.
Le monde est vaste et plein de merveilles.
Thế giới rộng lớn và đầy những điều kỳ diệu.
Il voyage autour du monde.
Anh ta du lịch khắp thế giới.
Thường dùng để chỉ toàn thể vũ trụ hoặc xã hội con người.
Xã hội, cộng đồng con người.
Le monde du travail est exigeant.
Thế giới lao động rất khó khăn.
Elle connaît bien le monde de la mode.
Cô ấy rất quen thuộc với thế giới thời trang.
Dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc cộng đồng cụ thể.
Lưu ý rằng 'monde' có thể dùng để chỉ cả vũ trụ lẫn xã hội con người, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
'Monde' chỉ toàn thể vũ trụ hoặc xã hội, còn 'terre' chỉ hành tinh Trái Đất.
Từ gốc Latin 'mundus' có nghĩa là 'sạch, sạch sẽ, thế giới'.
Từ 'monde' có thể dùng để chỉ cả vũ trụ lẫn xã hội con người, tùy theo ngữ cảnh.