Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

monde

/mɔ̃d/
thế giới

Le monde est grand et plein de surprises.

Thế giới rộng lớn và đầy những điều ngạc nhiên.


chung

Thế giới, toàn thể các quốc gia, dân tộc, và môi trường sống trên Trái Đất.

Il voyage autour du monde pour découvrir de nouvelles cultures.

Anh ta du lịch khắp thế giới để khám phá các văn hóa mới.

Thường dùng để chỉ toàn thể con người và môi trường sống của họ.

figurative

Một lĩnh vực hoặc cộng đồng cụ thể, chẳng hạn như thế giới kinh doanh, thế giới nghệ thuật.

Elle est une star dans le monde de la mode.

Cô ấy là một ngôi sao trong thế giới thời trang.

Dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc cộng đồng có tính chuyên nghiệp hoặc đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

le monde entiertoàn thế giớile monde modernethế giới hiện đạile monde virtuelthế giới ảo

Từ đồng nghĩa

planèteuniversglobe

Từ trái nghĩa

localrégional

Cụm từ liên quan

le monde entiercụm từ
toàn thế giới
le monde modernecụm từ
thế giới hiện đại

Mẹo hay

Sử dụng 'monde' để chỉ toàn thể

Từ 'monde' thường dùng để chỉ toàn thể con người và môi trường sống của họ, chẳng hạn như 'le monde entier' (toàn thế giới).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'mondial'

'Monde' chỉ toàn thể con người và môi trường sống, còn 'mondial' thường dùng để chỉ sự toàn cầu hoặc liên quan đến toàn cầu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mundus', có nghĩa là 'sạch sẽ, trật tự, thế giới'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'monde' thường dùng để chỉ toàn thể con người và môi trường sống của họ, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc cộng đồng cụ thể.

Phân tích từ

monde
thế giới
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.