Looking up...
Le gouvernement a annoncé de nouvelles mesures économiques.
Chính phủ đã công bố các biện pháp kinh tế mới.
Cơ quan hành chính cao nhất của một quốc gia, chịu trách nhiệm thực thi luật pháp và quản lý công việc của chính phủ.
Le gouvernement a adopté une nouvelle loi sur l'éducation.
Chính phủ đã thông qua một luật mới về giáo dục.
Trong ngữ cảnh chính trị, 'gouvernement' thường đề cập đến nội các hoặc cơ quan hành pháp.
Hệ thống quản lý và tổ chức của một tổ chức hoặc nhóm.
Le gouvernement de l'entreprise a décidé de lancer un nouveau produit.
Ban quản trị của công ty đã quyết định ra mắt sản phẩm mới.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức.
Lưu ý rằng 'gouvernement' thường đề cập đến nội các, trong khi 'État' có nghĩa rộng hơn là 'nước'.
Trong ngữ cảnh chính trị, 'gouvernement' thường đề cập đến nội các hoặc cơ quan hành pháp, trong khi 'État' có nghĩa rộng hơn là 'nước' hoặc 'quốc gia'.
Từ tiếng Pháp 'gouvernement' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gubernare', có nghĩa là 'lái, điều khiển'.
Trong tiếng Pháp, 'gouvernement' thường đề cập đến nội các hoặc cơ quan hành pháp, trong khi 'État' có nghĩa rộng hơn là 'nước' hoặc 'quốc gia'.