garder son sang-froid
giúp mình giữ bình tĩnhDans une situation stressante, il est important de garder son sang-froid.
Trong một tình huống căng thẳng, rất quan trọng phải giữ bình tĩnh.
thông thường
Giữ bình tĩnh, không mất kiểm soát trong tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm.
Le pompier a gardé son sang-froid pendant l'incendie.
Lính cứu hỏa đã giữ bình tĩnh trong lúc cháy.
Elle a gardé son sang-froid malgré les critiques.
Cô ấy vẫn giữ bình tĩnh dù bị chỉ trích.
Thường dùng trong tình huống nguy hiểm hoặc căng thẳng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống căng thẳng
Câu này thường dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng giữ bình tĩnh trong những tình huống nguy hiểm hoặc căng thẳng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Pháp, 'sang-froid' có nghĩa là 'bình tĩnh', 'lạnh lùng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả khả năng kiểm soát cảm xúc trong tình huống khó khăn.
Phân tích từ
garder
giúp mình
verbson
của mình
possessivesang-froid
bình tĩnh
nounTừ Điển Pháp Việt