Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

carré

/kaʁe/
noun★Cơ bản— hình vuông
chung

Một hình có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.

Le carré est une forme géométrique de base.

Hình vuông là một hình học cơ bản.

💡

Thường được sử dụng trong toán học và thiết kế.

chung

Một khu vực hoặc diện tích có hình vuông.

Nous avons aménagé un carré de légumes dans le jardin.

Chúng tôi đã trang trí một khu vườn hình vuông trong vườn.

💡

Thường được sử dụng để mô tả khu vực trồng trọt.

thông thường

Một người có tính cách nghiêm túc và nghiêm khắc.

Il est un carré, il ne sort jamais le week-end.

Anh ấy là một người nghiêm túc, anh ấy không bao giờ ra ngoài vào cuối tuần.

💡

Thường được sử dụng để mô tả người có tính cách nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

carré magiquebảng phép thuậtcarré de légumeskhu vườn trồng rau

Từ đồng nghĩa

quadratcarré parfait

Từ trái nghĩa

cercletriangle

Cụm từ liên quan

carré parfaitcụm từ
hình vuông hoàn hảo
carré magiquecụm từ
bảng phép thuật

💡Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Từ 'carré' thường được sử dụng để mô tả hình học trong toán học.

⚡Quy tắc vàng

Định nghĩa chính

Từ 'carré' chủ yếu được sử dụng để mô tả hình vuông.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'quadratus' có nghĩa là 'hình vuông'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'carré' có thể được sử dụng để mô tả hình học, khu vực hoặc tính cách của một người.

Phân tích từ

carré
hình vuông
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.