carré

/kaʁe/
hình vuông

Il a dessiné un carré sur le tableau.

Anh ấy đã vẽ một hình vuông trên bảng.


chung

Một hình có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.

Le carré est une forme géométrique de base.

Hình vuông là một hình học cơ bản.

Thường được sử dụng trong toán học và thiết kế.

chung

Một khu vực hoặc diện tích có hình vuông.

Nous avons aménagé un carré de légumes dans le jardin.

Chúng tôi đã trang trí một khu vườn hình vuông trong vườn.

Thường được sử dụng để mô tả khu vực trồng trọt.

thông thường

Một người có tính cách nghiêm túc và nghiêm khắc.

Il est un carré, il ne sort jamais le week-end.

Anh ấy là một người nghiêm túc, anh ấy không bao giờ ra ngoài vào cuối tuần.

Thường được sử dụng để mô tả người có tính cách nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

carré magiquebảng phép thuậtcarré de légumeskhu vườn trồng rau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

carré parfaitcụm từ
hình vuông hoàn hảo
carré magiquecụm từ
bảng phép thuật

Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Từ 'carré' thường được sử dụng để mô tả hình học trong toán học.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính

Từ 'carré' chủ yếu được sử dụng để mô tả hình vuông.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'quadratus' có nghĩa là 'hình vuông'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'carré' có thể được sử dụng để mô tả hình học, khu vực hoặc tính cách của một người.

Phân tích từ

carré
hình vuông
root
Từ Điển Pháp Việt