gestes barrières

/ʒɛst baʁjɛʁ/
phraseTrung cấp
🏥Y học
chuyên ngành

Các hành động và biện pháp được khuyến cáo để giảm thiểu nguy cơ lây lan bệnh, bao gồm giữ khoảng cách, đeo khẩu trang, rửa tay thường xuyên và tránh chạm vào mặt.

Les gestes barrières incluent le lavage fréquent des mains et l'utilisation de gel hydroalcoolique.

Các biện pháp phòng ngừa lây lan bệnh bao gồm rửa tay thường xuyên và sử dụng gel rửa tay.

En période de pandémie, les gestes barrières sont essentiels pour protéger les personnes vulnérables.

Trong thời kỳ đại dịch, các biện pháp phòng ngừa lây lan bệnh là rất quan trọng để bảo vệ những người dễ bị tổn thương.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và sức khỏe công cộng.

Cụm từ kết hợp

respecter les gestes barrièrestuân thủ các biện pháp phòng ngừa lây lan bệnhpromouvoir les gestes barrièreskhuyến khích các biện pháp phòng ngừa lây lan bệnh

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

lavage des mainscụm từ
rửa tay
port du masquecụm từ
đeo khẩu trang

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng cách

Hãy đảm bảo rửa tay với nước và xà phòng trong ít nhất 20 giây hoặc sử dụng gel rửa tay khi không có nước.

Quy tắc vàng

Quan trọng trong phòng ngừa

Các biện pháp phòng ngừa lây lan bệnh là một trong những cách hiệu quả nhất để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'gestes' có nghĩa là 'hành động' và 'barrières' có nghĩa là 'rào cản'. Trong bối cảnh y tế, nó đề cập đến các hành động tạo ra 'rào cản' ngăn chặn sự lây lan bệnh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chiến dịch y tế công cộng, đặc biệt là trong các thời kỳ đại dịch.

Phân tích từ

gestes
hành động
root
+
barrières
rào cản
root
Từ Điển Pháp Việt