garder son calme

/ɡaʁ.de sɔ̃ kalm/
phraseTrung cấp giải lao
thông thường

Giữ bình tĩnh, không mất bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.

Même si tu es en colère, essaie de garder ton calme.

Dù bạn đang tức giận, hãy cố gắng giải lao.

Elle a réussi à garder son calme pendant l'entretien.

Cô ấy đã giữ được bình tĩnh trong cuộc phỏng vấn.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để khuyến khích giữ bình tĩnh.

Cụm từ kết hợp

garder son calme face àgiải lao trước mặtperdre son calmemất bình tĩnh

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống xã hội

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích giữ bình tĩnh trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng

Sử dụng khi bạn muốn khuyến khích ai đó giữ bình tĩnh trong một tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'garder' có nghĩa là 'giúp giữ', 'sau giữ', và 'calme' có nghĩa là 'bình tĩnh'. Cụm từ này được hình thành để mô tả hành động giữ bình tĩnh trong mọi tình huống.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để khuyến khích giữ bình tĩnh. Nó cũng có thể được sử dụng trong các tình huống cá nhân để khuyến khích tự kiểm soát.

Phân tích từ

garder
giúp giữ
root
+
son
của mình
possessive
+
calme
bình tĩnh
adjective
Từ Điển Pháp Việt