Looking up...
Il faut garder son calme dans les situations stressantes.
Trong những tình huống căng thẳng, ta phải giải lao.
Giữ bình tĩnh, không mất bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.
Même si tu es en colère, essaie de garder ton calme.
Dù bạn đang tức giận, hãy cố gắng giải lao.
Elle a réussi à garder son calme pendant l'entretien.
Cô ấy đã giữ được bình tĩnh trong cuộc phỏng vấn.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để khuyến khích giữ bình tĩnh.
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích giữ bình tĩnh trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.
Sử dụng khi bạn muốn khuyến khích ai đó giữ bình tĩnh trong một tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.
Từ 'garder' có nghĩa là 'giúp giữ', 'sau giữ', và 'calme' có nghĩa là 'bình tĩnh'. Cụm từ này được hình thành để mô tả hành động giữ bình tĩnh trong mọi tình huống.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để khuyến khích giữ bình tĩnh. Nó cũng có thể được sử dụng trong các tình huống cá nhân để khuyến khích tự kiểm soát.