sphère
/sfɛʁ/noun★Trung cấp— quả cầu
chung
Một hình cầu hoặc vật có hình dạng tròn như quả cầu.
Il a dessiné une sphère parfaite.
Anh ấy đã vẽ một quả cầu hoàn hảo.
💡
Thường dùng để mô tả hình dạng của hành tinh, bóng đá, hoặc các vật thể tròn.
figurative
Một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động.
Il excelle dans la sphère professionnelle.
Anh ấy rất giỏi trong lĩnh vực nghề nghiệp.
💡
Dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động cụ thể.
Cụm từ kết hợp
sphère socialelĩnh vực xã hộisphère privéelĩnh vực riêng tưsphère d'influencevùng ảnh hưởng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
entrer dans la sphère publiquecụm từ
bắt đầu tham gia vào lĩnh vực công cộng
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Khi nói về hành tinh hoặc vật thể tròn, dùng 'sphère' để mô tả hình dạng.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'cercle'
'Sphère' chỉ hình cầu, còn 'cercle' chỉ hình tròn phẳng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'sphaera' có nghĩa là 'quả cầu'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng để chỉ hình dạng vật lý hoặc một lĩnh vực hoạt động.
Phân tích từ
sphère
quả cầu
rootTừ Điển Pháp Việt