gouffre
/ɡufʁ/noun★Trung cấp
trang trọng
Một hố sâu, thường là một hang động hoặc hố sâu tự nhiên.
Les explorateurs ont découvert un gouffre profond dans la forêt.
Những nhà thám hiểm đã phát hiện một hố sâu trong rừng.
💡
Thường dùng để mô tả các hố sâu tự nhiên hoặc hang động.
figurative
Một khoảng cách lớn hoặc sự khác biệt lớn giữa hai điều gì đó.
Il y a un gouffre entre ses attentes et la réalité.
Có một khoảng cách lớn giữa mong đợi của anh ấy và thực tế.
💡
Dùng để chỉ sự khác biệt lớn trong ý kiến, khả năng hoặc tình trạng.
Cụm từ kết hợp
tomber dans un gouffrerơi vào hố sâuun gouffre financiermột hố sâu tài chính
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
tomber dans un gouffrecụm từ
rơi vào tình trạng tồi tệ
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên
Dùng 'gouffre' để mô tả các hố sâu tự nhiên hoặc hang động.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'gurgus' (hố nước) và 'gurges' (sông, dòng nước).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả các hố sâu tự nhiên hoặc để chỉ sự khác biệt lớn trong nghĩa bóng.
Từ Điển Pháp Việt