globe de cristal

/ɡlob də kʁistal/
quả cầu pha lê

Le trophée du festival de Cannes est un globe de cristal.

Giải thưởng của liên hoan phim Cannes là một quả cầu pha lê.


trang trọng

Vật trang trí hoặc vật phẩm bằng pha lê có hình cầu, thường dùng làm tượng trưng cho sự tinh xảo hoặc giải thưởng danh giá.

Elle a reçu un globe de cristal pour son interprétation exceptionnelle.

Cô ấy đã nhận được một quả cầu pha lê cho màn trình diễn xuất sắc của mình.

Thường được sử dụng trong các sự kiện trao giải uy tín như lễ trao giải phim ảnh.

Cụm từ kết hợp

globe de cristal de la meilleure performancequả cầu pha lê cho màn trình diễn xuất sắc nhấtremettre un globe de cristaltrao tặng quả cầu pha lê

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuật ngữ 'globe de cristal' thường chỉ dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến giải thưởng hoặc tượng trưng cho sự tinh xảo. Không dùng để miêu tả các vật phẩm thông thường bằng pha lê.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa

Luôn nhớ rằng 'globe de cristal' không phải là 'quả địa cầu' (globe terrestre) mà là vật phẩm tượng trưng cho giải thưởng danh giá.

Nguồn gốc từ

Từ 'globe' (quả cầu) và 'cristal' (pha lê) trong tiếng Pháp. Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh trao giải danh giá, gắn liền với vẻ đẹp tinh tế của pha lê.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với 'globe terrestre' (quả địa cầu) hoặc các vật phẩm bằng thủy tinh thông thường.

Phân tích từ

globe
quả cầu
root
+
de
của
preposition
+
cristal
pha lê
root
Từ Điển Pháp Việt