planète

/pla.nɛt/
nounCơ bản hành tinh
chung

Một thiên thể tự quay quanh một ngôi sao, có thể có sự sống hoặc không.

Mars est une planète du système solaire.

Sao Hỏa là một hành tinh trong hệ mặt trời.

💡

Thường dùng để chỉ các hành tinh trong hệ mặt trời.

Cụm từ kết hợp

système solairehệ mặt trờiplanète habitablehành tinh có thể sinh sống

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

planète nainecụm từ
hành tinh lùn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn 'planète' với 'planète' (đôi khi được viết sai thành 'planet' trong tiếng Pháp).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'planētēs' (động) + hậu tố '-ète' (hành tinh).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, thiên văn học.

Phân tích từ

plan-
động, di chuyển
root
+
-ète
hành tinh
suffix
Từ Điển Pháp Việt