plat

/pla/
nounCơ bản món ăn
trang trọngthông thường

Món ăn được phục vụ trong một bữa ăn, thường là một món chính.

Le plat principal était délicieux.

Món chính rất ngon.

💡

Từ này thường dùng để chỉ một món ăn được phục vụ trong một bữa ăn, đặc biệt là món chính.

Cụm từ kết hợp

plat principalmón chínhplat du jourmón ngàyplat typiquemón đặc trưng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh ăn uống

Từ 'plat' thường dùng để chỉ một món ăn được phục vụ trong một bữa ăn, đặc biệt là món chính. Nó cũng có thể dùng để chỉ một món ăn đơn giản hoặc một món ăn được phục vụ trong một nhà hàng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'plat' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'plattus', có nghĩa là 'phẳng'. Ban đầu nó được dùng để chỉ một món ăn được phục vụ trên một đĩa phẳng.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'plat' thường dùng để chỉ một món ăn được phục vụ trong một bữa ăn, đặc biệt là món chính. Nó cũng có thể dùng để chỉ một món ăn đơn giản hoặc một món ăn được phục vụ trong một nhà hàng.

Từ Điển Pháp Việt