Looking up...
Il rêve de tourner le globe pour découvrir de nouvelles cultures.
Anh ấy mơ ước khám phá thế giới để tìm hiểu những nền văn hóa mới.
Du lịch khắp nơi trên thế giới để trải nghiệm hoặc khám phá những điều mới mẻ.
Après sa retraite, elle a décidé de tourner le globe pour visiter tous les continents.
Sau khi nghỉ hưu, cô ấy quyết định đi khắp thế giới để thăm tất cả các châu lục.
Thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch, phiêu lưu hoặc học hỏi trải nghiệm đa văn hóa.
Cụm từ này phù hợp khi nói về những chuyến đi dài ngày, khám phá nhiều nơi hoặc những người có lối sống du mục. Ví dụ: 'Il a tourné le globe pendant 10 ans avant de s'installer.'
Nghĩa đen: di chuyển vật lý quanh thế giới. Nghĩa bóng: trải nghiệm cuộc sống đa dạng, khám phá bản thân hoặc nền văn hóa mới. Luôn xem xét ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Cụm từ kết hợp giữa động từ 'tourner' (quay, đi vòng quanh) và danh từ 'globe' (quả địa cầu, thế giới). Từ 'globe' bắt nguồn từ tiếng Latin 'globus' (vật tròn, quả cầu).
Thường được dùng trong ngữ cảnh phiêu lưu, du lịch hoặc khám phá văn hóa. Có thể ám chỉ cả nghĩa đen (di chuyển vật lý) và nghĩa bóng (trải nghiệm cuộc sống).