unspecific

/ʌnˈspɛsɪfɪk/
không rõ ràng

The instructions were too unspecific to follow.

Hướng dẫn quá không rõ ràng để theo dõi.


chung

Không rõ ràng, không cụ thể, thiếu chi tiết

The doctor gave an unspecific diagnosis.

Bác sĩ đã đưa ra một chẩn đoán không rõ ràng.

She provided unspecific details about the project.

Cô ấy đã cung cấp những chi tiết không cụ thể về dự án.

Thường dùng để chỉ thông tin, hướng dẫn hoặc mô tả không rõ ràng hoặc thiếu chi tiết.

Cụm từ kết hợp

unspecific detailschi tiết không cụ thểunspecific instructionshướng dẫn không rõ ràngunspecific answercâu trả lời không rõ ràng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật để chỉ thông tin không rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'specific' (cụ thể).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thông tin hoặc mô tả không rõ ràng hoặc thiếu chi tiết.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
specific
cụ thể
root
Từ Điển Anh Việt