unscheduled

/ʌnˈskedʒuːld/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Không được lên lịch trước, không được sắp xếp theo kế hoạch.

The meeting was unscheduled and took everyone by surprise.

Cuộc họp không được lên lịch trước và đã làm mọi người ngạc nhiên.

An unscheduled inspection revealed several safety violations.

Một cuộc kiểm tra không được lên lịch trước đã phát hiện ra nhiều vi phạm về an toàn.

💡

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động không được lên lịch trước.

Cụm từ kết hợp

unscheduled stopđiểm dừng không được lên lịch trướcunscheduled visitcuộc thăm không được lên lịch trước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

drop incụm từ
đến thăm không được lên lịch trước

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'unscheduled' để mô tả sự kiện hoặc hoạt động không được lên lịch trước, không phải để chỉ sự bất ngờ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'scheduled' (đã được lên lịch).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến việc sắp xếp thời gian hoặc kế hoạch.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
scheduled
đã được lên lịch
root
Từ Điển Anh Việt