Looking up...
điều gì đó không được nói ra nhưng được hiểu ngầm giữa mọi người
The unspoken rule in their family was that no one criticized the father's decisions.
Quy tắc ngầm trong gia đình họ là không ai chỉ trích quyết định của người cha.
She felt an unspoken connection with him from the moment they met.
Cô ấy cảm nhận được một sự kết nối ngầm với anh ấy ngay từ lần đầu gặp mặt.
Thường dùng để mô tả những quy tắc, cảm xúc, hoặc thỏa thuận không được diễn đạt thành lời nhưng mọi người đều hiểu.
'Unspoken' nhấn mạnh vào sự hiểu ngầm giữa mọi người, trong khi 'unsaid' thường liên quan đến những điều không được nói ra vì lý do cảm xúc hoặc tránh né. Ví dụ: 'unspoken agreement' (thỏa thuận ngầm) khác với 'unsaid words' (những lời không nói ra).
Chỉ sử dụng 'unspoken' khi đề cập đến những điều được hiểu ngầm bởi mọi người, không phải những điều không được nói ra vì lý do cá nhân.
Từ 'unspoken' được cấu thành bởi tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') + 'spoken' (quá khứ phân từ của 'speak', nghĩa là 'nói'). Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sprecan' (nói) kết hợp với tiền tố 'un-' để biểu thị sự phủ định.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến những điều được hiểu ngầm trong xã hội, gia đình, hoặc mối quan hệ. Không nên nhầm lẫn với 'unsaid' (những điều không được nói ra vì lý do cảm xúc) hay 'unmentioned' (những điều không được đề cập đến).