unreserved
/ˌʌn.rɪˈzɜːvd/Không ngần ngại, tự nhiên, không có sự cản trở hoặc sự ngần ngại.
He spoke unreservedly about his past experiences.
Anh ấy đã nói về những trải nghiệm quá khứ của mình một cách không ngần ngại.
The couple shared unreserved laughter during their date.
Cặp đôi đã chia sẻ những tiếng cười không ngần ngại trong cuộc hẹn hò của họ.
Thường dùng để mô tả sự tự nhiên, không ngần ngại trong cách nói hoặc hành động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Từ 'unreserved' thường dùng để mô tả sự tự nhiên trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'unreserved' được hình thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và từ 'reserved' (nghĩa là 'ngần ngại').
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả sự tự nhiên, không ngần ngại trong cách nói hoặc hành động, thường trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức.