Looking up...
Không được bảo đảm hoặc đảm bảo bằng tài sản, nghĩa là không có tài sản nào được sử dụng làm bảo lãnh.
An unsecured loan is riskier for the lender because there's no collateral.
Vay nợ không được bảo đảm mạo hiểm hơn cho người cho vay vì không có tài sản bảo lãnh.
Trong tài chính, vay nợ không được bảo đảm thường có lãi suất cao hơn vì rủi ro lớn hơn.
Không được bảo vệ hoặc bảo mật, có thể dễ bị tấn công hoặc xâm nhập.
The network was unsecured, making it vulnerable to hackers.
Mạng không được bảo mật, khiến nó dễ bị tấn công bởi hacker.
Trong công nghệ, 'unsecured' thường đề cập đến hệ thống không có biện pháp bảo mật.
Không được đảm bảo hoặc bảo vệ theo pháp luật.
The contract was unsecured, meaning it lacked legal enforceability.
Hợp đồng không được bảo đảm, nghĩa là nó thiếu khả năng thực thi pháp lý.
Trong pháp lý, 'unsecured' có thể đề cập đến hợp đồng hoặc tài sản không được bảo vệ bởi pháp luật.
Trong tài chính, 'unsecured' thường đề cập đến vay nợ không có tài sản bảo lãnh.
'Secured' có nghĩa là được bảo đảm, còn 'unsecured' có nghĩa là không được bảo đảm.
Từ 'unsecured' bắt nguồn từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'secure' (bảo đảm).
Từ này thường được sử dụng trong tài chính, công nghệ và pháp lý để mô tả tình trạng không có bảo đảm hoặc bảo vệ.