until

/ənˈtɪl/
conjunctionCơ bản cho đến khi
trang trọng

Dùng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể mà một hành động hoặc tình trạng sẽ tiếp tục cho đến khi nó xảy ra.

The store is open until 9 PM.

Cửa hàng mở cửa cho đến 9 giờ tối.

She studied until she passed the exam.

Cô ấy học cho đến khi cô ấy đỗ kỳ thi.

💡

Thường dùng để chỉ thời gian hoặc điều kiện kết thúc một hành động.

Cụm từ kết hợp

until nowcho đến bây giờuntil next timecho đến lần sauuntil further noticecho đến khi có thông báo khác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

until further noticecụm từ
cho đến khi có thông báo khác
until the cows come homethành ngữ
cho đến khi trời tối

💡Mẹo hay

Sử dụng 'until' và 'till'

'Until' và 'till' có nghĩa tương tự, nhưng 'until' thường dùng trong văn viết, còn 'till' thường dùng trong văn nói.

Quy tắc vàng

Thời gian kết thúc

'Until' thường dùng để chỉ thời gian hoặc điều kiện kết thúc một hành động.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'untill', từ 'un-' (không) + 'till' (cho đến).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thời gian hoặc điều kiện kết thúc một hành động. Có thể dùng thay thế cho 'till' trong văn nói.

Từ Điển Anh Việt